Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bảo hiểm" (1)
bảo hiểm

Tiếng Anh
Danh từinsurance
Tôi có bảo hiểm y tế.
I have health insurance.
Từ liên quan "bảo hiểm" (5)
bảo hiểm xe

Tiếng Anh
Danh từVehicle insurrance
Bảo hiểm xe gần hết hạn
Your vehicle insurance certificate is about to expire
bảo hiểm y tế

Tiếng Anh
Danh từmedical insurance
mua bảo hiểm y tế
get medical insurance
thẻ bảo hiểm

Tiếng Anh
Danh từinsurance card
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
Bring your health insurance card when you go to the hospital.
chứng khoán bảo hiểm nhân thọ

Tiếng Anh
Danh từlife insurance policy
tiền bảo hiểm sức khoẻ

Tiếng Anh
Danh từhealth insurance premium
Cụm từ "bảo hiểm" (5)
Bảo hiểm xe gần hết hạn
Your vehicle insurance certificate is about to expire
mua bảo hiểm y tế
get medical insurance
Khi đi khám bệnh, nhớ mang thẻ bảo hiểm.
Bring your health insurance card when you go to the hospital.
Tôi có bảo hiểm y tế.
I have health insurance.
Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc.
Wearing a helmet is mandatory.
